Các thuật ngữ trong golf không thể bỏ qua dành cho người mới chơi

Các thuật ngữ trong golf là điều căn bản và rất cần thiết đối với những người muốn chơi, tìm hiểu về bộ môn này. Nó giúp bạn có thể hiểu được những động tác, các pha ghi điểm của golf thủ để học hỏi, luyện tập. Cùng đi sâu hơn về vấn đề này tại nội dung bên dưới nhé.

Ace (Điểm 1)

Nó còn được biết đến với cái tên thường gặp “Hole in one”, bóng vào lỗ khi đánh từ bệ phát.

Address (Vào bóng)

Nếu người chơi đã set up tư thế và để gậy chạm xuống đất thì được tính là đã “ vào bóng”. Nếu vào bóng trong chướng ngại vật hay bẫy cát thì không được chạm đầu gậy xuống đất.

Advice (Chỉ đạo)

Các thông tin từ bạn chơi hay caddy trong trận đấu. Nếu đến từ người khác bạn sẽ bị xử phạt thua lỗ trong đấu lỗ và chịu phạt 2 gậy trong đấu gậy.

Approach Shot ( Tiếp cận ngắn)

Cú đánh tiếp cập về phía lỗ golf hoặc khu vực Green.

Angle Of Attack ( Góc tấn công)

Hướng góc gậy di chuyển vào bóng

Back Door (vào cửa)

Thuật ngữ chỉ bóng lăn vào lỗ từ phía sau

Backspin (xoáy hậu)

Bóng xoáy ngược và dừng lại khi chạm với mặt sân.

Ball Mark (dấu bóng)

Vết lún bóng khi thực hiện cú đánh ở trên khu lỗ golf hay fairway

Banana Ball (đường bóng trái chuối)

Bóng đánh bay vòng từ bên trái sang bên phải tạo hình vòng cung giống như quả chuối.

Best Ball (Bóng giỏi nhất)

Cuộc thi đấu golf từ 2 người trở lên và tính điểm theo đội. Điểm của mỗi đội sẽ phụ thuộc vào thành tích của người chơi có điểm cá nhân cao nhất.

Blast (nổ bùng)

Cú đánh trong cát khiến chúng bị văng theo bóng golf

Xem thêm: Tìm hiểu bộ golf có bao nhiêu gậy? Các loại gậy theo tiêu chuẩn

 Các thuật ngữ trong golf - Blast
Các thuật ngữ trong golf – Blast

Blind Hole (lỗ mù)

Hố golf mà golf thủ không nhìn thấy Green để thực hiện pha đánh của mình.

Bogey Golfer (Cầu thủ bogey)

Người có Handicap 21-26.5 đối với nữ và 17,5 – 22,4 với nam.

Chip Shot (Cú hớt bóng)

Miêu tả cú đánh ngắn, thấp, xung quanh lỗ cờ

Chunk

Cú swing làm đầu gậy chạm đất trước khi chạm bóng.

Club House

Nơi cung cấp các tiện ích, trang bị cho Golfer như phòng thay đồ, nhà ăn, quầy bar, văn phòng chứa các thông tin liên quan về trận đấu, sự kiện golf,…Nó thường bố trí tại hố đầu tiên và cuối cùng của sân golf.

Double Bogey

Điểm số mà người chơi có thể giành được vượt quá 2 gậy so với số gậy tiêu chuẩn quy định để đưa bóng vào lỗ.

Draw (cú xoáy ngược)

Cú đánh với mục đích khiến cho đường bay của trái bóng từ phải qua trái.

Dunk (nhúng bóng vào nước)

Đánh bóng xuống nước.

Divot

Mảng cỏ bị bay ra do người chơi thực hiện cú đánh chạm đất khiến lớp cỏ trên sân bị bong tróc.

Etiquette (quy tắc ứng xử)

Những phép lịch sự tối thiểu trên sân giữa các golf thủ không được quy định trong luật golf. Bao gồm những việc như: Giữ im lặng khi người khác đánh, không cản tầm nhìn đánh bóng, bảo quản đường golf, giữ tốc độ chơi,…

Fat Shot

Thuật ngữ dùng để chỉ gậy golf đánh trúng phần đất sau bóng trước khi đánh trúng bóng.

Flight (nhóm đấu)

Dùng để chỉ một đội đánh golf trong các giải đấu.

Thuật ngữ Flight chỉ đội golf thi đấu

Thuật ngữ Flight chỉ đội golf thi đấu

Follow-Through (gậy theo bóng)

Là sự tiếp nối của cú xuynh, khi đầu gậy đi tiếp theo hướng bóng.

Foursome

Nhóm đội chơi có 4 golfer.

Fried Egg (trứng rán)

Miêu tả bóng nằm chìm một nửa trong cát.

Gallery (khán giả)

Người đến theo dõi, cổ vũ cho một trận đấu golf.

Get Down (dứt điểm)

Chỉ động tác đẩy bóng vào lỗ để kết thúc lỗ đó.

Gorilla (khỉ Gorilla)

Người thi đấu có cú phát bóng thật xa từ bệ phát

Grasscutter (bóng chạy)

Bóng bay rất thấp, chỉ lướt trên mặt cỏ dù tác động lực mạnh

Gross Score (điểm tổng)

Số điểm giành được trong một cuộc thi đấu golf của người chơi sau khi trừ điểm chấp.

Handicap (điểm chấp/chênh)

Điểm mà người chơi được nhận để điều chỉnh khả năng ghi điểm của mình tới mức thông thường của điểm tiêu chuẩn.

Holing Out (vào lỗ)

Bước cuối cùng trong giai đoạn đẩy bóng vào lỗ.

Hook (bóng xoáy trái)

Bóng xoáy vòng từ phải qua trái (đối với cầu thủ thuận tay phải).

LPGA

Viết tắt của từ Hiệp Hội Golf Chuyên nghiệp Nữ.

Medal Play (Đấu huy chương)

Thể thức thi đấu mà người chơi hay đội chơi có số cú đánh ít nhất trong vòng đấu quy định sẽ thắng giải.

Xem thêm: Hướng dẫn kỹ thuật đánh golf cơ bản cực chuẩn dành cho các golfer

Thuật ngữ Medal Play

Thuật ngữ Medal Play

Mulligan

Cơ hội được chơi lại một cú đánh không bị phạt.

Plumb Bob (phương pháp dây dọi)

Đây là phương pháp ước lượng đường đẩy bóng. Bằng việc cầm cây gậy đẩy đưa ra khoảng cách một cánh tay rồi để nó treo thẳng đứng. Dù mắt nhắm để thấy được đường đẩy bóng, xác định lực đánh tốt nhất.

Scratch Player (đấu thủ handicap 0)

Người chơi không nhận bất cứ điểm chấp nào.

Shotgun Start (xuất phát đồng loạt)

Thuật ngũ dùng để chỉ tất cả các đấu thủ xuất phát cùng lúc nhưng trên những lỗ golf khác nhau.

Slice (bóng xoáy phải)

Cú đánh với bóng ban đầu hướng về mục tiêu, rồi lại uốn cong sang phải.

Spike Mark (dấu giày đinh)

Nhúm cỏ nhô lên cao khoảng bề mặt cỏ vì có người kéo lê đinh giày trên khu lỗ cờ. Nó có thể khiến bóng lệch khỏi đường đẩy,tới gần lỗ golf hơn.

Spoon (gậy 3 gỗ)

Gậy đầu gỗ có mặt gậy dốc đứng.

Thuật ngữ golf - Spoon gậy 3 gỗ

Thuật ngữ golf – Spoon gậy 3 gỗ

Swing (Cú xuynh gậy)

Đây là cú đánh với các chuyển động trước, trong và sau khi gậy tiếp xúc với bóng. Tại vị trí vào bóng, động tác lấy gậy đưa đưa lên cao, đưa xuống lần lượt gọi là backswing và downswing. Tiếp đó, cho gậy tiếp bóng.

Thin Shot (“cú đập đầu”)

Cú đánh thực hiện từ phần giữa của bóng trở lên, khiến bóng nẩy lên hay lăn dài trên đất hơn là bay lên cao.

Trên đây là các thuật ngữ trong golf được sử dụng rộng rãi, phổ biến nhất. Hy vọng qua đó, bạn đã có thêm các kiến thức hữu ích, áp dụng vào trong việc luyện tập bộ môn quý tộc này.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *